translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trường học" (1件)
trường học
play
日本語 学校
trường dạy thiết kế
デザイン学校
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trường học" (1件)
khuôn viên trường học
日本語 キャンパス
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
大学のキャンパスはとても広くてモダンです。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trường học" (5件)
Trường học sẽ được mở lại từ đầu tháng 9
学校は9月から再開する
Không được đánh nhau trong trường học.
学校で殴り合いをしてはいけません。
Tổng thống và phu nhân của ông đã đến thăm trường học.
大統領とその夫人が学校を訪問しました。
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
大学のキャンパスはとても広くてモダンです。
Vụ ngộ độc thực phẩm xảy ra tại trường học đã khiến nhiều học sinh phải nhập viện.
学校で発生した食中毒事件により、多くの生徒が入院しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)